department of commerce and labor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Bộ Thương mại và Lao động (Hoa Kỳ): Một cơ quan hành pháp cũ của chính phủ Hoa Kỳ, được thành lập năm 1903 và tách thành hai bộ riêng biệt vào năm 1913.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Department of Commerce and Labor was established to oversee both economic and labor matters. (Bộ Thương mại và Lao động được thành lập để giám sát cả các vấn đề kinh tế và lao động.)
- In 1913, the Department of Commerce and Labor was split into the Department of Commerce and the Department of Labor. (Vào năm 1913, Bộ Thương mại và Lao động được tách thành Bộ Thương mại và Bộ Lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Là một thực thể lịch sử: Cụm từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hành chính khi nói về cơ cấu chính phủ Hoa Kỳ giai đoạn 1903-1913.
- The creation of the Department of Commerce and Labor reflected the growing importance of federal regulation in the early 20th century. (Việc thành lập Bộ Thương mại và Lao động phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của quy định liên bang vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Department of Commerce (n): Bộ Thương mại (Hoa Kỳ) - cơ quan được tách ra từ Bộ Thương mại và Lao động vào năm 1913.
- Department of Labor (n): Bộ Lao động (Hoa Kỳ) - cơ quan được tách ra từ Bộ Thương mại và Lao động vào năm 1913.
- Executive department (n): Bộ hành pháp, cơ quan hành pháp.
Từ đồng nghĩa
- U.S. Department of Commerce and Labor: Bộ Thương mại và Lao động Hoa Kỳ (tên đầy đủ).
- Former U.S. executive department: Cơ quan hành pháp cũ của Hoa Kỳ.
Lưu ý sử dụng
- Đây là một danh từ riêng chỉ một cơ quan chính phủ cụ thể, do đó luôn được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ chính: Department of Commerce and Labor.
- Trong tiếng Việt, tên gọi chính thức thường được dịch và viết hoa là Bộ Thương mại và Lao động khi đề cập trực tiếp đến cơ quan này của Hoa Kỳ.
Noun
- Ban thương mại và lao động